Chuyển đến nội dung
Close-up of a car speedometer displaying a warning indicator. Ideal for automotive themes.

100 thuật ngữ ô tô và xe điện Anh–Việt thường gặp trong tài liệu kỹ thuật

Danh sách Anh–Việt được nhóm theo hệ thống xe, giúp đọc tài liệu kỹ thuật, sổ tay hướng dẫn và màn hình chẩn đoán thuận tiện hơn.

Khi đọc sổ tay sửa chữa, tài liệu đào tạo hay phần mềm chẩn đoán, người dùng thường gặp nhiều tên gọi kỹ thuật không thể dịch hoàn toàn theo từng từ riêng lẻ. Danh sách 100 thuật ngữ ô tô và xe điện Anh–Việt thường gặp trong tài liệu kỹ thuật dưới đây được sắp theo từng nhóm hệ thống để dễ tra cứu và ghi nhớ.

Một số thuật ngữ có thể có cách dịch khác tùy ngữ cảnh, loại xe và cấu trúc câu. Vì vậy, nên đối chiếu cả tên bộ phận, chức năng vận hành và cảnh báo đi kèm thay vì chỉ dựa vào một nghĩa tiếng Việt.

Thuật ngữ ô tô về động cơ và hệ truyền động

Nhóm này chủ yếu xuất hiện trên xe dùng động cơ đốt trong, xe hybrid và các tài liệu bảo dưỡng cơ khí.

  1. 1. Engine: động cơ.
  2. 2. Internal combustion engine (ICE): động cơ đốt trong.
  3. 3. Cylinder: xi-lanh.
  4. 4. Piston: pít-tông.
  5. 5. Crankshaft: trục khuỷu.
  6. 6. Camshaft: trục cam.
  7. 7. Timing belt: dây đai cam, còn gọi là dây cu-roa cam.
  8. 8. Spark plug: bugi đánh lửa.
  9. 9. Fuel injector: kim phun nhiên liệu.
  10. 10. Turbocharger: bộ tăng áp tuabin.
  11. 11. Transmission: hộp số hoặc hệ thống truyền lực, tùy ngữ cảnh.
  12. 12. Manual transmission: hộp số sàn.
  13. 13. Automatic transmission: hộp số tự động.
  14. 14. Continuously variable transmission (CVT): hộp số vô cấp.
  15. 15. Clutch: ly hợp, thường gọi là côn.
  16. 16. Driveshaft: trục truyền động.
  17. 17. Differential: bộ vi sai.
  18. 18. Final drive: truyền động cuối.
  19. 19. Gear ratio: tỷ số truyền.
  20. 20. Torque: mô-men xoắn.

100 thuật ngữ ô tô và xe điện Anh–Việt: hệ truyền động điện

Xe điện có nhiều thuật ngữ liên quan đến mô-tơ, điện tử công suất và cách thu hồi năng lượng khi giảm tốc.

  1. 21. Electric motor: mô-tơ điện, động cơ điện.
  2. 22. Traction motor: mô-tơ kéo, mô-tơ dẫn động bánh xe.
  3. 23. Electric powertrain: hệ truyền động điện.
  4. 24. Inverter: bộ biến tần.
  5. 25. Converter: bộ chuyển đổi điện.
  6. 26. DC-DC converter: bộ chuyển đổi điện một chiều sang điện một chiều.
  7. 27. Controller: bộ điều khiển.
  8. 28. Motor controller: bộ điều khiển mô-tơ.
  9. 29. Reduction gear: bộ giảm tốc.
  10. 30. Single-speed transmission: hộp số một cấp.
  11. 31. Regenerative braking: phanh tái tạo năng lượng.
  12. 32. Energy recuperation: thu hồi năng lượng.
  13. 33. Accelerator pedal: bàn đạp ga.
  14. 34. Drive mode: chế độ lái.
  15. 35. Eco mode: chế độ tiết kiệm.
  16. 36. Sport mode: chế độ thể thao.
  17. 37. All-wheel drive (AWD): dẫn động bốn bánh toàn thời gian.
  18. 38. Front-wheel drive (FWD): dẫn động cầu trước.
  19. 39. Rear-wheel drive (RWD): dẫn động cầu sau.
  20. 40. Vehicle-to-load (V2L): cấp điện từ xe cho thiết bị bên ngoài.

Pin, sạc và quản lý nhiệt trên xe điện

Các từ dưới đây thường thấy trong thông số kỹ thuật, hướng dẫn sạc và cảnh báo liên quan đến hệ thống điện áp cao.

  1. 41. Battery pack: bộ pin, cụm pin.
  2. 42. Battery cell: tế bào pin.
  3. 43. Battery module: mô-đun pin.
  4. 44. Battery management system (BMS): hệ thống quản lý pin.
  5. 45. State of charge (SOC): trạng thái sạc, thường thể hiện mức pin còn lại.
  6. 46. State of health (SOH): tình trạng sức khỏe pin.
  7. 47. Battery capacity: dung lượng pin.
  8. 48. High-voltage battery: pin điện áp cao.
  9. 49. Charging port: cổng sạc.
  10. 50. Charging cable: cáp sạc.
  11. 51. Alternating current (AC) charging: sạc điện xoay chiều.
  12. 52. Direct current (DC) charging: sạc điện một chiều.
  13. 53. Fast charging: sạc nhanh.
  14. 54. Charging station: trạm sạc.
  15. 55. On-board charger (OBC): bộ sạc tích hợp trên xe.
  16. 56. Charging rate: tốc độ sạc.
  17. 57. Thermal management system: hệ thống quản lý nhiệt.
  18. 58. Coolant: dung dịch làm mát.
  19. 59. Heat pump: bơm nhiệt.
  20. 60. Thermal runaway: mất kiểm soát nhiệt của pin.

Khung gầm, phanh và an toàn chủ động

Đây là nhóm từ phổ biến trong hướng dẫn vận hành, tài liệu sửa chữa gầm xe và mô tả các hệ thống hỗ trợ người lái.

  1. 61. Chassis: khung gầm.
  2. 62. Suspension: hệ thống treo.
  3. 63. Shock absorber: giảm xóc.
  4. 64. Steering system: hệ thống lái.
  5. 65. Power steering: trợ lực lái.
  6. 66. Brake pedal: bàn đạp phanh.
  7. 67. Brake pad: má phanh.
  8. 68. Brake disc: đĩa phanh.
  9. 69. Parking brake: phanh đỗ xe, phanh tay.
  10. 70. Anti-lock braking system (ABS): hệ thống chống bó cứng phanh.
  11. 71. Electronic brake-force distribution (EBD): phân bổ lực phanh điện tử.
  12. 72. Electronic stability control (ESC): hệ thống cân bằng điện tử.
  13. 73. Traction control system (TCS): hệ thống kiểm soát lực kéo.
  14. 74. Airbag: túi khí.
  15. 75. Seat belt: dây an toàn.
  16. 76. Advanced driver-assistance systems (ADAS): hệ thống hỗ trợ lái xe nâng cao.
  17. 77. Adaptive cruise control (ACC): kiểm soát hành trình thích ứng.
  18. 78. Lane departure warning (LDW): cảnh báo chệch làn đường.
  19. 79. Blind spot monitoring (BSM): giám sát điểm mù.
  20. 80. Automatic emergency braking (AEB): phanh khẩn cấp tự động.

Chẩn đoán, cảnh báo và bảo dưỡng xe

Trong tài liệu kỹ thuật, các cụm từ này giúp nhận diện trạng thái xe, dữ liệu lỗi và thao tác kiểm tra cần thực hiện.

  1. 81. Instrument cluster: cụm đồng hồ hiển thị.
  2. 82. Warning light: đèn cảnh báo.
  3. 83. Malfunction indicator lamp (MIL): đèn báo trục trặc động cơ hoặc hệ thống liên quan.
  4. 84. Check engine light: đèn báo kiểm tra động cơ.
  5. 85. Diagnostic trouble code (DTC): mã lỗi chẩn đoán.
  6. 86. On-board diagnostics (OBD): hệ thống chẩn đoán trên xe.
  7. 87. Electronic control unit (ECU): bộ điều khiển điện tử.
  8. 88. Sensor: cảm biến.
  9. 89. Actuator: cơ cấu chấp hành.
  10. 90. Wiring harness: bó dây điện.
  11. 91. Fuse: cầu chì.
  12. 92. Relay: rơ-le.
  13. 93. Service interval: chu kỳ bảo dưỡng.
  14. 94. Preventive maintenance: bảo dưỡng phòng ngừa.
  15. 95. Inspection: kiểm tra.
  16. 96. Troubleshooting: tìm và xử lý sự cố.
  17. 97. Fault: lỗi hoặc sự cố.
  18. 98. Recall: triệu hồi xe.
  19. 99. Owner’s manual: sách hướng dẫn sử dụng.
  20. 100. Service manual: tài liệu hướng dẫn sửa chữa, bảo dưỡng.

Khi gặp đèn cảnh báo hoặc mã lỗi, thuật ngữ trên màn hình chỉ là dữ liệu nhận diện ban đầu. Việc xác định nguyên nhân cần dựa trên hướng dẫn kỹ thuật tương ứng và quy trình kiểm tra phù hợp với từng xe.

Cận cảnh đồng hồ tốc độ ô tô hiển thị đèn cảnh báo

Câu hỏi thường gặp

ICE trong tài liệu ô tô nghĩa là gì?

ICE là viết tắt của Internal Combustion Engine, nghĩa là động cơ đốt trong.

SOC của pin xe điện là gì?

SOC là State of Charge, thể hiện trạng thái hoặc mức năng lượng còn lại của pin.

OBC trên xe điện dùng để làm gì?

OBC là bộ sạc tích hợp trên xe, dùng để chuyển đổi điện phù hợp khi sạc AC.

DTC có phải luôn là lỗi hỏng bộ phận không?

Không. DTC là mã chẩn đoán, cần đọc cùng điều kiện phát sinh và quy trình kiểm tra để xác định nguyên nhân.

Khác nhau giữa AC charging và DC charging là gì?

AC charging là sạc bằng điện xoay chiều, còn DC charging là sạc bằng điện một chiều.

Dịch vụ liên quan

← Trở về Blog Sen VàngTrao đổi về tài liệu của bạn ↗