Chuyển đến nội dung
Two colleagues discussing business analytics in a modern office environment, fostering teamwork and diversity.

100 thuật ngữ điện – tự động hóa thường gặp trong tài liệu kỹ thuật

Danh sách 100 thuật ngữ nền tảng giúp kỹ sư, kỹ thuật viên và người học đọc tài liệu điện – tự động hóa nhất quán, đúng ngữ cảnh.

Đọc tài liệu kỹ thuật điện – tự động hóa thường đòi hỏi hiểu đúng thuật ngữ theo ngữ cảnh: cùng một từ có thể xuất hiện trên bản vẽ, sơ đồ đấu dây, catalogue thiết bị hoặc chương trình PLC với sắc thái khác nhau. Danh sách 100 thuật ngữ điện – tự động hóa thường gặp trong tài liệu kỹ thuật dưới đây ưu tiên cách hiểu thực hành, gồm tên tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt phổ biến.

Khi dịch hoặc ghi chú tài liệu, nên giữ nguyên thuật ngữ tiếng Anh ở lần xuất hiện đầu tiên, sau đó dùng bản dịch nhất quán. Các chữ viết tắt như PLC, HMI, VFD hay PID thường được giữ nguyên vì đã được sử dụng rộng rãi trong ngành.

Cách dùng bảng thuật ngữ trong tài liệu kỹ thuật

Không phải mọi thuật ngữ đều có một bản dịch duy nhất. Chẳng hạn, trip có thể là “tác động cắt” khi nói về thiết bị bảo vệ, còn alarm là “cảnh báo” và chưa chắc làm dừng máy. Vì vậy, hãy đối chiếu từ với loại tài liệu, ký hiệu mạch, đơn vị đo và trạng thái vận hành xung quanh.

Danh sách được chia theo nhóm để tiện tra cứu. Những mục có dấu gạch chéo thể hiện các cách gọi tương đương thường gặp trong tài liệu.

Đại lượng điện và khái niệm mạch cơ bản

  1. 1. Voltage (điện áp): chênh lệch điện thế giữa hai điểm, đơn vị thường là V.
  2. 2. Current (dòng điện): dòng dịch chuyển điện tích, thường tính bằng A.
  3. 3. Resistance (điện trở): mức cản trở dòng điện, đơn vị Ω.
  4. 4. Power (công suất): tốc độ tiêu thụ hoặc truyền năng lượng điện, thường là W hoặc kW.
  5. 5. Energy (điện năng/năng lượng): lượng năng lượng tiêu thụ hoặc cung cấp theo thời gian.
  6. 6. Frequency (tần số): số chu kỳ tín hiệu xoay chiều trong một giây, đơn vị Hz.
  7. 7. Phase (pha): pha của hệ điện xoay chiều hoặc quan hệ góc giữa các tín hiệu.
  8. 8. Power factor (hệ số công suất): chỉ mức sử dụng hiệu quả công suất trong mạch AC.
  9. 9. Impedance (trở kháng): tổng trở của mạch xoay chiều, gồm thành phần điện trở và phản kháng.
  10. 10. Capacitance (điện dung): khả năng tích điện của tụ điện, đơn vị F.
  11. 11. Inductance (điện cảm): đặc tính của cuộn dây chống lại biến thiên dòng điện, đơn vị H.
  12. 12. AC – Alternating Current (dòng điện xoay chiều): dòng điện đổi chiều tuần hoàn.
  13. 13. DC – Direct Current (dòng điện một chiều): dòng điện có chiều không đổi.
  14. 14. Three-phase (ba pha): hệ thống điện gồm ba pha lệch nhau về góc điện.
  15. 15. Neutral (dây trung tính): dây nối điểm trung tính của nguồn trong hệ thống phù hợp.
  16. 16. Ground/Earthing (nối đất/tiếp địa): kết nối với hệ thống đất nhằm an toàn hoặc làm mốc tham chiếu.
  17. 17. Short circuit (ngắn mạch): sự cố tạo đường dẫn có trở kháng rất thấp, làm dòng tăng lớn.
  18. 18. Overload (quá tải): tình trạng tải hoặc dòng vượt mức cho phép trong một khoảng thời gian.
  19. 19. Inrush current (dòng khởi động/dòng xung kích): dòng tăng cao tức thời khi đóng điện cho một số tải.
  20. 20. Voltage drop (sụt áp): mức giảm điện áp trên dây dẫn hoặc phần tử mạch khi có tải.

Thiết bị đóng cắt, bảo vệ và biến đổi điện năng

  1. 21. Harmonic (sóng hài): thành phần tần số bội số của tần số cơ bản, có thể ảnh hưởng chất lượng điện.
  2. 22. Circuit breaker (máy cắt/áp-tô-mát): thiết bị đóng cắt và bảo vệ mạch điện.
  3. 23. Fuse (cầu chì): thiết bị bảo vệ bằng phần tử nóng chảy khi dòng vượt giới hạn.
  4. 24. Contactor (khởi động từ): khí cụ đóng cắt điều khiển bằng điện, thường dùng cho tải động lực.
  5. 25. Relay (rơ-le): phần tử đóng cắt hoặc bảo vệ hoạt động theo tín hiệu điều khiển.
  6. 26. Thermal overload relay (rơ-le nhiệt): thiết bị bảo vệ động cơ trước tình trạng quá tải.
  7. 27. Isolator (dao cách ly): thiết bị cô lập mạch để phục vụ thao tác, kiểm tra hoặc bảo trì.
  8. 28. MCB: aptomat tép, thường dùng cho mạch có dòng định mức nhỏ.
  9. 29. MCCB: aptomat khối, thường có khả năng cắt và dải dòng lớn hơn MCB.
  10. 30. RCD: thiết bị bảo vệ dòng rò, hỗ trợ giảm rủi ro điện giật tùy cấu hình lắp đặt.
  11. 31. SPD: thiết bị chống sét lan truyền/bảo vệ quá áp xung.
  12. 32. Transformer (máy biến áp): thiết bị biến đổi mức điện áp AC bằng cảm ứng điện từ.
  13. 33. CT – Current Transformer (biến dòng): biến đổi dòng lớn thành tín hiệu phù hợp để đo lường hoặc bảo vệ.
  14. 34. VT/PT – Voltage/Potential Transformer (biến điện áp): tạo tín hiệu điện áp đo lường, bảo vệ.
  15. 35. Rectifier (bộ chỉnh lưu): biến đổi AC thành DC.
  16. 36. Inverter (bộ nghịch lưu): biến đổi DC thành AC hoặc tạo điện áp AC có điều khiển.
  17. 37. VFD – Variable Frequency Drive (biến tần): thiết bị điều khiển tốc độ động cơ AC bằng thay đổi tần số.
  18. 38. Soft starter (bộ khởi động mềm): giúp hạn chế dòng và mô-men khi khởi động động cơ.
  19. 39. Servo drive (bộ điều khiển servo): bộ truyền động điều khiển động cơ servo theo lệnh chuyển động.
  20. 40. UPS (bộ lưu điện): nguồn dự phòng cấp điện trong thời gian nhất định khi nguồn chính gián đoạn.

PLC, tín hiệu I/O và thiết bị hiện trường

  1. 41. Generator (máy phát điện): thiết bị biến đổi cơ năng thành điện năng.
  2. 42. PLC – Programmable Logic Controller (bộ điều khiển lập trình): bộ điều khiển công nghiệp thực thi chương trình logic.
  3. 43. HMI – Human Machine Interface (giao diện người–máy): màn hình hoặc phần mềm để vận hành, giám sát thiết bị.
  4. 44. SCADA: hệ thống giám sát, điều khiển và thu thập dữ liệu.
  5. 45. DCS: hệ thống điều khiển phân tán, thường dùng trong quy trình công nghiệp quy mô lớn.
  6. 46. I/O – Input/Output (ngõ vào/ngõ ra): các điểm PLC hoặc thiết bị nhận và xuất tín hiệu.
  7. 47. DI – Digital Input (ngõ vào số): nhận trạng thái rời rạc như bật/tắt.
  8. 48. DO – Digital Output (ngõ ra số): xuất lệnh rời rạc để điều khiển thiết bị.
  9. 49. AI – Analog Input (ngõ vào tương tự): nhận tín hiệu biến thiên liên tục.
  10. 50. AO – Analog Output (ngõ ra tương tự): xuất tín hiệu liên tục cho thiết bị chấp hành.
  11. 51. Remote I/O (I/O từ xa): mô-đun I/O đặt xa bộ điều khiển và kết nối qua mạng.
  12. 52. Sensor (cảm biến): thiết bị nhận biết đại lượng hoặc trạng thái vật lý.
  13. 53. Actuator (cơ cấu chấp hành): phần tử thực hiện tác động vật lý theo lệnh điều khiển.
  14. 54. Transmitter (bộ chuyển đổi tín hiệu): thiết bị biến đại lượng đo thành tín hiệu chuẩn để truyền đi.
  15. 55. Encoder (bộ mã hóa): cảm biến xác định vị trí, góc hoặc tốc độ quay.
  16. 56. Limit switch (công tắc hành trình): công tắc phát hiện vị trí giới hạn cơ khí.
  17. 57. Proximity sensor (cảm biến tiệm cận): phát hiện vật thể ở gần mà không cần tiếp xúc cơ khí.
  18. 58. Photoelectric sensor (cảm biến quang): dùng ánh sáng để phát hiện vật hoặc vị trí.
  19. 59. Thermocouple (cặp nhiệt điện): cảm biến nhiệt độ dựa trên hiệu ứng nhiệt điện.
  20. 60. RTD (điện trở nhiệt): cảm biến nhiệt độ có điện trở thay đổi theo nhiệt độ.

Điều khiển quá trình và truyền thông công nghiệp

  1. 61. Load cell (cảm biến tải trọng): chuyển đổi lực hoặc khối lượng thành tín hiệu điện.
  2. 62. PID: phương pháp điều khiển dùng các thành phần tỉ lệ, tích phân và vi phân.
  3. 63. Setpoint (giá trị đặt): giá trị mục tiêu mà hệ thống cần duy trì.
  4. 64. Process Variable – PV (biến quá trình): giá trị thực tế được đo của quá trình.
  5. 65. Manipulated Variable – MV (biến điều khiển): đại lượng đầu ra được điều chỉnh để tác động quá trình.
  6. 66. Feedback (phản hồi): tín hiệu đo được đưa về bộ điều khiển để hiệu chỉnh.
  7. 67. Open-loop (điều khiển hở): điều khiển không dùng phản hồi từ đầu ra.
  8. 68. Closed-loop (điều khiển kín): điều khiển có phản hồi để so sánh với giá trị đặt.
  9. 69. Interlock (liên động): điều kiện logic ngăn thao tác không an toàn hoặc không đúng trình tự.
  10. 70. Alarm (cảnh báo): thông báo về trạng thái bất thường hoặc vượt ngưỡng.
  11. 71. Trip (tác động cắt): lệnh hoặc trạng thái làm dừng thiết bị, thường vì bảo vệ.
  12. 72. Modbus: giao thức truyền thông công nghiệp phổ biến cho thiết bị điều khiển.
  13. 73. Profibus: chuẩn truyền thông trường công nghiệp.
  14. 74. Profinet: truyền thông công nghiệp dựa trên Ethernet.
  15. 75. EtherNet/IP: giao thức mạng công nghiệp trên nền Ethernet.
  16. 76. CANopen: giao thức truyền thông dựa trên CAN, thường gặp trong máy móc và chuyển động.
  17. 77. OPC UA: chuẩn trao đổi dữ liệu công nghiệp có cấu trúc.
  18. 78. RS-232: chuẩn truyền thông nối tiếp điểm–điểm.
  19. 79. RS-485: chuẩn truyền thông nối tiếp, phù hợp kết nối nhiều thiết bị trên một tuyến.
  20. 80. Baud rate (tốc độ baud): tốc độ truyền ký hiệu trên đường truyền nối tiếp.

Lập trình, bản vẽ và công việc kỹ thuật hiện trường

  1. 81. Protocol (giao thức): tập quy tắc để các thiết bị trao đổi dữ liệu.
  2. 82. Ladder Logic – LD (ngôn ngữ ladder): ngôn ngữ PLC mô phỏng sơ đồ rơ-le thang.
  3. 83. Function Block Diagram – FBD (sơ đồ khối chức năng): ngôn ngữ lập trình bằng các khối xử lý liên kết.
  4. 84. Structured Text – ST (văn bản có cấu trúc): ngôn ngữ PLC dạng câu lệnh.
  5. 85. Sequential Function Chart – SFC (biểu đồ chức năng tuần tự): mô tả quy trình theo bước và điều kiện chuyển bước.
  6. 86. Tag (nhãn biến): tên định danh cho tín hiệu, biến hoặc đối tượng trong hệ thống.
  7. 87. Memory address (địa chỉ bộ nhớ): vị trí lưu trữ dữ liệu mà chương trình có thể truy cập.
  8. 88. Bit: đơn vị dữ liệu nhị phân, chỉ có trạng thái 0 hoặc 1.
  9. 89. Word: nhóm bit được xử lý như một đơn vị dữ liệu theo quy ước của hệ thống.
  10. 90. Register (thanh ghi): vùng lưu dữ liệu hoặc phần tử lưu trữ phục vụ xử lý.
  11. 91. Scan cycle (chu kỳ quét): một vòng PLC đọc đầu vào, xử lý chương trình và cập nhật đầu ra.
  12. 92. Commissioning (chạy thử/đưa vào vận hành): quá trình kiểm tra, hiệu chỉnh và xác nhận hệ thống sẵn sàng hoạt động.
  13. 93. Troubleshooting (khắc phục sự cố): tìm nguyên nhân và xử lý lỗi hệ thống.
  14. 94. Preventive maintenance (bảo trì phòng ngừa): bảo trì theo kế hoạch nhằm hạn chế hỏng hóc.
  15. 95. Predictive maintenance (bảo trì dự đoán): bảo trì dựa trên dữ liệu hoặc tình trạng thiết bị.
  16. 96. Calibration (hiệu chuẩn): kiểm tra và điều chỉnh độ chính xác của thiết bị đo.
  17. 97. Loop check (kiểm tra vòng tín hiệu): kiểm tra đường tín hiệu từ hiện trường tới hệ điều khiển và hiển thị.
  18. 98. Wiring diagram (sơ đồ đấu dây): thể hiện cách kết nối dây giữa các thiết bị, đầu nối và điểm đấu.
  19. 99. Single-line diagram (sơ đồ một sợi): biểu diễn tổng quan hệ thống điện bằng đường đơn quy ước.
  20. 100. Terminal block (cầu đấu/dãy cọc đấu dây): cụm đầu nối dùng để đấu nối, phân phối và đánh dấu dây dẫn trong tủ điện.

Trong thực tế, panel thường được hiểu là tủ điện hoặc bảng điều khiển. Từ này hay xuất hiện cùng sơ đồ đấu dây, cầu đấu và danh mục thiết bị; cần xem ngữ cảnh để chọn cách dịch phù hợp.

Two colleagues discussing business analytics in a modern office environment, fostering teamwork and diversity.

Câu hỏi thường gặp

Nên dịch PLC là gì trong tài liệu tiếng Việt?

PLC thường được ghi là “bộ điều khiển lập trình”. Khi tài liệu dành cho kỹ thuật viên, có thể giữ PLC và chú thích nghĩa đầy đủ ở lần đầu.

Khác nhau giữa alarm và trip là gì?

Alarm là cảnh báo về trạng thái bất thường. Trip là tác động cắt hoặc dừng thiết bị, thường gắn với điều kiện bảo vệ.

DI, DO, AI và AO nghĩa là gì?

DI và DO là ngõ vào/ngõ ra số. AI và AO là ngõ vào/ngõ ra tương tự, dùng cho tín hiệu biến thiên liên tục.

VFD có phải luôn là biến tần không?

Trong ngữ cảnh điều khiển động cơ, VFD thường được gọi là biến tần. Tên đầy đủ là Variable Frequency Drive.

Single-line diagram khác wiring diagram như thế nào?

Sơ đồ một sợi thể hiện cấu trúc tổng quan hệ thống điện. Sơ đồ đấu dây thể hiện chi tiết các dây và điểm kết nối thực tế.

Dịch vụ liên quan

← Trở về Blog Sen VàngTrao đổi về tài liệu của bạn ↗