100 thuật ngữ năng lượng, dầu khí và hóa chất thường gặp khi dịch dưới đây hỗ trợ người dịch xử lý tài liệu kỹ thuật, hồ sơ vận hành, quy trình công nghệ và tài liệu an toàn. Một thuật ngữ có thể có nhiều cách dịch tùy loại nhà máy, công đoạn, tiêu chuẩn nội bộ và văn cảnh câu; vì vậy, nên ưu tiên tính nhất quán trong toàn bộ tài liệu.
Danh sách được sắp xếp theo bốn nhóm: năng lượng điện, chuỗi dầu khí, chế biến dầu khí và hóa chất – an toàn môi trường. Các từ viết tắt nên được giữ nguyên ở lần xuất hiện đầu tiên, đồng thời ghi đầy đủ nghĩa tiếng Anh hoặc tiếng Việt khi cần làm rõ.
Cách dùng bảng 100 thuật ngữ năng lượng, dầu khí và hóa chất
Khi tra cứu, không nên dịch từng từ rời khỏi cụm chuyên môn. Chẳng hạn, capacity có thể là công suất, năng lực hoặc dung tích tùy đối tượng; còn production có thể chỉ hoạt động sản xuất hoặc sản lượng khai thác. Hãy xác định thiết bị, quy trình và mục đích của tài liệu trước khi chốt cách dịch.
Với tài liệu song ngữ, nên lập bảng thuật ngữ riêng gồm thuật ngữ gốc, bản dịch đã chọn, định nghĩa ngắn và ghi chú về ngữ cảnh sử dụng. Cách làm này đặc biệt hữu ích khi nhiều người cùng dịch báo cáo kỹ thuật, hướng dẫn vận hành hoặc hồ sơ an toàn.

Thuật ngữ về năng lượng và hệ thống điện
| STT | Tiếng Anh | Gợi ý dịch tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | Energy | Năng lượng |
| 2 | Primary energy | Năng lượng sơ cấp |
| 3 | Secondary energy | Năng lượng thứ cấp |
| 4 | Renewable energy | Năng lượng tái tạo |
| 5 | Fossil fuel | Nhiên liệu hóa thạch |
| 6 | Power generation | Phát điện |
| 7 | Installed capacity | Công suất lắp đặt |
| 8 | Capacity factor | Hệ số công suất |
| 9 | Load factor | Hệ số phụ tải |
| 10 | Baseload | Phụ tải nền |
| 11 | Peak load | Phụ tải đỉnh |
| 12 | Grid | Lưới điện |
| 13 | Transmission | Truyền tải điện |
| 14 | Distribution | Phân phối điện |
| 15 | Substation | Trạm biến áp |
| 16 | Transformer | Máy biến áp |
| 17 | Switchgear | Thiết bị đóng cắt |
| 18 | Energy storage | Lưu trữ năng lượng |
| 19 | Battery energy storage system | Hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin |
| 20 | Demand response | Điều chỉnh phụ tải |
| 21 | Net metering | Cơ chế bù trừ điện năng |
| 22 | Power purchase agreement | Hợp đồng mua bán điện |
| 23 | Energy efficiency | Hiệu quả năng lượng |
| 24 | Carbon intensity | Cường độ phát thải carbon |
| 25 | Electricity tariff | Biểu giá điện |
Lưu ý: capacity factor và load factor đều liên quan đến mức độ khai thác công suất nhưng không nên thay thế cho nhau. Trong tài liệu dự án, cần đối chiếu định nghĩa hoặc công thức đi kèm.
Thuật ngữ dầu khí từ thăm dò đến vận chuyển
| STT | Tiếng Anh | Gợi ý dịch tiếng Việt |
|---|---|---|
| 26 | Upstream | Thượng nguồn |
| 27 | Midstream | Trung nguồn |
| 28 | Downstream | Hạ nguồn |
| 29 | Exploration | Thăm dò |
| 30 | Appraisal well | Giếng thẩm lượng |
| 31 | Development well | Giếng khai thác phát triển |
| 32 | Drilling | Khoan |
| 33 | Wellbore | Lòng giếng |
| 34 | Casing | Ống chống |
| 35 | Cementing | Bơm trám xi măng |
| 36 | Well completion | Hoàn thiện giếng |
| 37 | Production | Khai thác |
| 38 | Reservoir | Vỉa chứa |
| 39 | Crude oil | Dầu thô |
| 40 | Natural gas | Khí tự nhiên |
| 41 | Associated gas | Khí đồng hành |
| 42 | Condensate | Condensat |
| 43 | Liquefied natural gas | Khí tự nhiên hóa lỏng |
| 44 | Liquefied petroleum gas | Khí dầu mỏ hóa lỏng |
| 45 | Pipeline | Đường ống |
| 46 | Gathering system | Hệ thống thu gom |
| 47 | Compressor station | Trạm nén khí |
| 48 | Refinery | Nhà máy lọc dầu |
| 49 | Terminal | Kho đầu mối |
| 50 | Throughput | Lưu lượng xử lý |
Trong ngành dầu khí, production thường được dịch là “khai thác” khi nói về dầu, khí từ mỏ; nhưng trong bối cảnh nhà máy, từ này có thể phù hợp hơn với “sản xuất”. Tương tự, terminal có thể là kho đầu mối, cảng đầu cuối hoặc trạm đầu cuối tùy chức năng thực tế.
Thuật ngữ chế biến, lọc hóa dầu và an toàn quá trình
| STT | Tiếng Anh | Gợi ý dịch tiếng Việt |
|---|---|---|
| 51 | Distillation | Chưng cất |
| 52 | Fractional distillation | Chưng cất phân đoạn |
| 53 | Cracking | Cracking (bẻ gãy mạch) |
| 54 | Catalytic cracking | Cracking xúc tác |
| 55 | Hydrocracking | Hydrocracking |
| 56 | Reforming | Reforming |
| 57 | Hydrotreating | Xử lý bằng hydro |
| 58 | Desulfurization | Khử lưu huỳnh |
| 59 | Feedstock | Nguyên liệu đầu vào |
| 60 | Yield | Hiệu suất thu hồi |
| 61 | Octane number | Chỉ số octan |
| 62 | Cetane number | Chỉ số xêtan |
| 63 | Flash point | Điểm chớp cháy |
| 64 | Boiling point | Nhiệt độ sôi |
| 65 | Vapor pressure | Áp suất hơi |
| 66 | Viscosity | Độ nhớt |
| 67 | Density | Khối lượng riêng |
| 68 | API gravity | Độ API |
| 69 | Corrosion | Ăn mòn |
| 70 | Catalyst | Chất xúc tác |
| 71 | Reactor | Thiết bị phản ứng |
| 72 | Heat exchanger | Thiết bị trao đổi nhiệt |
| 73 | Pressure relief valve | Van an toàn áp suất |
| 74 | Flare | Đuốc đốt |
| 75 | Turnaround | Bảo dưỡng tổng thể |
Các tên công nghệ như hydrocracking, reforming hoặc cracking thường được giữ nguyên tiếng Anh, sau đó thêm diễn giải ở lần đầu xuất hiện nếu đối tượng đọc không chuyên. Không nên nhầm yield với hiệu suất năng lượng; trong công nghệ chế biến, từ này thường nói đến tỷ lệ thu được của một sản phẩm hay phân đoạn.
Thuật ngữ hóa chất, an toàn và môi trường
| STT | Tiếng Anh | Gợi ý dịch tiếng Việt |
|---|---|---|
| 76 | Chemical | Hóa chất |
| 77 | Compound | Hợp chất |
| 78 | Mixture | Hỗn hợp |
| 79 | Reactant | Chất phản ứng |
| 80 | Solvent | Dung môi |
| 81 | Acid | Axit |
| 82 | Base | Bazơ |
| 83 | Alkali | Kiềm |
| 84 | pH | Độ pH |
| 85 | Concentration | Nồng độ |
| 86 | Solution | Dung dịch |
| 87 | Suspension | Huyền phù |
| 88 | Emulsion | Nhũ tương |
| 89 | Polymer | Polyme |
| 90 | Monomer | Monome |
| 91 | Inhibitor | Chất ức chế |
| 92 | Safety data sheet | Phiếu dữ liệu an toàn |
| 93 | Hazard | Mối nguy |
| 94 | Toxicity | Độc tính |
| 95 | Flammable | Dễ cháy |
| 96 | Exposure limit | Giới hạn phơi nhiễm |
| 97 | Wastewater | Nước thải |
| 98 | Effluent | Dòng thải đầu ra |
| 99 | Emissions | Khí thải |
| 100 | Volatile organic compounds | Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi |
Trong nội dung an toàn, cần phân biệt hazard là mối nguy tiềm ẩn với risk là rủi ro gắn với khả năng xảy ra và mức độ hậu quả. Safety data sheet thường có thể viết tắt là SDS sau khi đã nêu tên đầy đủ. Với các tài liệu có yêu cầu tuân thủ, không nên tự đổi đơn vị, ngưỡng giới hạn hoặc cấp độ cảnh báo nếu bản gốc không nêu rõ.
Câu hỏi thường gặp
Có nên dịch tất cả thuật ngữ dầu khí sang tiếng Việt không?
Không nhất thiết. Tên công nghệ, viết tắt và thuật ngữ đã quen dùng có thể giữ tiếng Anh, kèm diễn giải ở lần đầu xuất hiện.
LNG và LPG khác nhau thế nào khi dịch?
LNG là khí tự nhiên hóa lỏng, còn LPG là khí dầu mỏ hóa lỏng. Đây là hai thuật ngữ không thể dùng thay thế.
“Plant” trong tài liệu kỹ thuật nên dịch là gì?
Tùy ngữ cảnh, “plant” thường là nhà máy, cũng có thể là cơ sở hoặc tổ hợp công nghiệp.
“Hazard” có phải luôn dịch là “nguy hiểm” không?
Trong tài liệu an toàn, “hazard” thường nên dịch là “mối nguy”; “nguy hiểm” thường phù hợp hơn với tính từ hoặc mô tả chung.
Làm sao giữ nhất quán thuật ngữ trong bản dịch dài?
Hãy lập bảng thuật ngữ từ đầu, ghi rõ cách dịch ưu tiên và rà soát toàn văn trước khi bàn giao.




